- 1.nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
- 2.trực tiếp vào mặt
- 3.gây ấn tượng mạnh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.quảng cáo lộ liễu
- 5.bắt mắt
- 6.(mùi) xộc vào mũi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.