學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撲朔
撲朔
giản thể:
扑朔
pū
shuò
[ㄆㄨ ㄕㄨㄛˋ]
PHÁC SÓC
1.
xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撲
pū
lao vào
撲克
pūkè
bài poker (từ mượn)
紅撲撲
hóngpūpū
đỏ
撲面而來
pūmiànérlái
nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt
撲滅
pūmiè
diệt trừ
反撲
fǎnpū
phản công
撲鼻
pūbí
xông vào mũi (hương thơm và mùi)
撲克牌
pūkèpái
trò chơi bài poker
逐字解
Từng chữ trong từ
撲
phác, vục
đập, đấm, đánh
朔
sóc
ngày đầu tiên của tháng âm lịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撲朔 nghĩa là gì? · Kaori Dict