學華語Kaori Dict

撲克牌

giản thể: 扑克牌

pái

ㄆㄨ ㄎㄜˋ ㄆㄞˊ

PHÁC KHẮC BÀI

TOCFL 7
  1. 1.trò chơi bài poker
  2. 2.lá bài
  3. 3.LT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把撲克牌放在橡木桌上。

    bǎ pūkèpái fàng zài xiàngmù zhuō shàng。

    Đặt bộ bài tây lên bàn gỗ sồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撲克牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict