學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仆
仆
pū
[ㄆㄨ]
BỘC
1.
ngã sấp
2.
ngã nhào
Cách đọc khác:
pú
— người hầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公僕
gōngpú
công chức
僕人
púrén
người hầu
前仆後繼
qiánpūhòujì
người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
僕
pú
người hầu
主僕
zhǔpú
chủ và tớ
仆街
pūjiē
chết đi!
僕役
púyì
người hầu
僕歐
púōu
người phục vụ
逐字解
Từng chữ trong từ
仆
bộc, bọc
Phục — ngã xuống trước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鋪
pū
trải
撲
pū
lao vào
譜
pǔ
biểu đồ
鋪
pù
giường ván
噗
pū
plop
僕
pú
người hầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仆 nghĩa là gì? · Kaori Dict