學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Phục — ngã xuống trướcmáy dịch

BỘC

  1. 1.ngã sấp
  2. 2.ngã nhào

BỘC

  1. 1.người hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仆〈动〉 向前跌倒 仆,顿也。--《说文》。朱骏声曰前覆曰仆,后仰曰偃。” 仆表决漏。--《史记·司马穰苴传》。索隐卧其表也。” 度水跌仆。--《素问·经脉别论》 卒仆济北。--《汉书·邹阳传》。注僵仆也。” 卫士仆地。--《史记·项羽本纪》 又如前仆后继;仆然(扑通倒下的样子);仆顿(精疲力竭而倒仆);仆僵(跌倒;翻倒) 下坠;倾倒 距洞百余步,有碑仆道,其文漫灭。--宋·王安石《游褒禅山记》 旧碑断折,其半仆地。--唐·韩愈《祭湘君夫人文》 又如仆旗(放倒战旗。借指休战) 败灭 仆pū向前倒下,泛指倒下前~后继。 仆(僿)pú ⒈被雇用于做杂事、供役使的人~人。女~。 ⒉旧时对自己的谦称。 ⒊〈古〉奴隶的一个等级。泛指奴隶。 ⒋ ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Phục — Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict