學華語Kaori Dict

公僕

giản thể: 公仆

gōng

ㄍㄨㄥ ㄆㄨˊ

CÔNG BỘC

HSK 7-9N
  1. 1.công chức
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    朕乃國家之第一公僕。

    zhèn nǎi guójiā zhī dìyī gōngpú。

    Ta là công bộc đầu tiên của quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公僕 nghĩa là gì? · Kaori Dict