學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噗
噗
pū
[ㄆㄨ]
PHỐC
TOCFL 7
1.
(từ tượng thanh) bốp
2.
plop
3.
pfff
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phành phạch của động cơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
噗!真冷!
pū! zhēn lěng!
Phù! Lạnh quá!
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噗浪
Pūlàng
Plurk (dịch vụ mạng xã hội và tiểu blog của Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
噗
phốc
nổ tung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鋪
pū
trải
撲
pū
lao vào
譜
pǔ
biểu đồ
鋪
pù
giường ván
仆
pū
ngã sấp
僕
pú
người hầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噗 nghĩa là gì? · Kaori Dict