字義Nghĩa
nổ tungmáy dịch
pūPHỐC
- 1.(từ tượng thanh) bốp
- 2.plop
- 3.pfff
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噗〈象〉 倒地响声 只听得噗的一声,咕咚倒了一个。--《儿女英雄传》 参见噗哧”条 噗哧 只见噗哧的一声,众人哄然一笑。--《红楼梦》 噗咚 同扑冬” 噗噜噜 他噗噜噜地直掉眼泪 噗噗声 斧头砍树的噗噗声 噗通 噗pū像声词~ ~两声,吹熄了灯。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 菐 [pú] chỉ âm.
miệng