一曝十寒
yīpùshíhán
[ㄧ ㄆㄨˋ ㄕˊ ㄏㄢˊ]
NHẤT BỘC THẬP HÀN
- 1.một ngày nắng, mười ngày lạnh (thành ngữ từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: làm một chút rồi bỏ
- 2.cố gắng thất thường
- 3.thiếu kiên trì
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không tập trung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.