字義Nghĩa
làm khô dưới ánh nắng, phơi nắngmáy dịch
shàiSÁI
- 1.(mặt trời) chiếu vào
- 2.phơi nắng
- 3.phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
晒 — nắng
組詞Từ chứa chữ này
- 曬太陽phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
- 曬乾phơi khô dưới nắng
- 曬傷bị cháy nắng
- 曬友xem 曬客|晒客[shai4 ke4]
- 曬圖bản vẽ kỹ thuật
- 曬娃hiện tượng chia sẻ con cái
- 曬客người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
- 曬斑vết nám nắng (trên da)
- 曬黑tắm nắng
- 曬油
- 攤曬trải ra để phơi khô
- 暴曬phơi dưới nắng gắt
- 曝曬phơi dưới ánh nắng mạnh
- 防曬bảo vệ chống nắng
- 晾曬phơi nắng
- 曬照