字義Nghĩa
晒 — phơi nắng, để dưới nắngmáy dịch
shàiSÁI
- 1.(mặt trời) chiếu vào
- 2.phơi nắng
- 3.phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
shàiSÁI
- 1.biến thể của 曬|晒[shai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晒 (曬俗作晒。形声。左形,右声。本义在阳光下曝干或取暖) 暴晒;晒干 曬,暴也。--《说文》 暴五谷之类。晋秦之间谓之曬。--《方言七》 答曰我晒书。”--刘义庆《世说新语》 又如太阳晒得人喘不过气来;晒衣服;晒席(晒谷物等用的席子);晒暖(方言。晒太阳取暖);晒腹(晋郝隆七月七日出日中仰卧。人问其故,答曰我晒书”。盖自谓满腹诗书也 ◇用为曝书之典)。又作放射;照耀 白日晒光,幽隐皆照。--《汉书》 用 晒(曬)shài在太阳光下使干燥或吸收光和热~衣物。~粮食。~太阳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 晒太阳phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
- 晒干phơi khô dưới nắng
- 晒伤bị cháy nắng
- 晒友xem 曬客|晒客[shai4 ke4]
- 晒图bản vẽ kỹ thuật
- 晒娃hiện tượng chia sẻ con cái
- 晒客người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
- 晒斑vết nám nắng (trên da)
- 晒黑tắm nắng
- 晒油
- 摊晒trải ra để phơi khô
- 暴晒phơi dưới nắng gắt
- 曝晒phơi dưới ánh nắng mạnh
- 防晒bảo vệ chống nắng
- 晾晒phơi nắng
- 晒照