學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曬照
曬照
giản thể:
晒照
shài
zhào
[ㄕㄞˋ ㄓㄠˋ]
SÁI CHIẾU
1.
(ngôn ngữ mạng) đăng ảnh bản thân lên mạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
照顧
zhàogu
chăm sóc
照相
zhàoxiàng
chụp ảnh
護照
hùzhào
hộ chiếu
按照
ànzhào
theo
拍照
pāizhào
chụp ảnh
照片
zhàopiàn
bức ảnh
照
zhào
theo
依照
yīzhào
theo; dựa vào
逐字解
Từng chữ trong từ
曬
sái
làm khô dưới ánh nắng, phơi nắng
照
chiếu
sáng
記憶技巧
Mẹo nhớ
照
CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晒照 nghĩa là gì? · Kaori Dict