學華語Kaori Dict

曬太陽

giản thể: 晒太阳

shàitàiyáng

ㄕㄞˋ ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ

SÁI THÁI DƯƠNG

HSK 7-9
  1. 1.phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
  2. 2.đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常常坐著曬太陽,什麼也不做。

    tā chángcháng zuò zhe shàitàiyáng, shénme yě bù zuò。

    Anh ấy thường ngồi dưới ánh nắng mà không làm gì cả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晒太阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict