- 1.phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
- 2.đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

例句Câu ví dụ
- 1
他常常坐著曬太陽,什麼也不做。
tā chángcháng zuò zhe shàitàiyáng, shénme yě bù zuò。
Anh ấy thường ngồi dưới ánh nắng mà không làm gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!