學華語Kaori Dict

giản thể:

shài

ㄕㄞˋ

SÁI

HSK 4V
  1. 1.(mặt trời) chiếu vào
  2. 2.phơi nắng
  3. 3.phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
  2. 5.(thông tục) lạnh nhạt với

例句Câu ví dụ

  • 1

    把衣服曬在外面。

    bǎ yī fu shài zài wài miàn

    Giặt quần áo ngoài trời

  • 2

    陽臺上曬著毛巾和襪子。

    yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi

    Khăn và tất đang phơi trên ban công.

  • 3

    他曬不黑。

    tā shài bù hēi。

    Hắn phơi nắng cũng không đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曬 nghĩa là gì? · Kaori Dict