學華語Kaori Dict

曬傷

giản thể: 晒伤

shàishāng

ㄕㄞˋ ㄕㄤ

SÁI THƯƠNG

  1. 1.bị cháy nắng
  2. 2.cháy nắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被曬傷了。

    wǒ bèi shàishāng le。

    Tôi bị bỏng nắng

  • 2

    你不想塗防曬霜是你的問題,但是曬傷了不要來抱怨。

    nǐ bùxiǎng tú fángshàishuāng shì nǐ de wèntí, dànshì shàishāng le bùyào lái bàoyuàn。

    Không muốn thoa kem chống nắng là lỗi của cậu, nhưng bị cháy nắng thì đừng đến than vãn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曬傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict