學華語Kaori Dict

曬黑

giản thể: 晒黑

shàihēi

ㄕㄞˋ ㄏㄟ

SÁI HẮC

  1. 1.tắm nắng
  2. 2.rám nắng
  3. 3.bị cháy nắng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想曬黑。

    wǒ bùxiǎng shàihēi。

    Tôi không muốn bị nắng đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晒黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict