學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曬斑
曬斑
giản thể:
晒斑
shài
bān
[ㄕㄞˋ ㄅㄢ]
SÁI BAN
1.
vết nám nắng (trên da)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
曬
shài
phơi nắng
斑點
bāndiǎn
đốm
曬太陽
shàitàiyáng
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
晒
shài
biến thể của 曬|晒[shai4]
斑
bān
đốm
一斑
yībān
nghĩa đen: một đốm (trên con báo)
光斑
guāngbān
vết sáng (thiên văn)
屍斑
shībān
vết tử thi
逐字解
Từng chữ trong từ
曬
sái
làm khô dưới ánh nắng, phơi nắng
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曬斑 nghĩa là gì? · Kaori Dict