學華語Kaori Dict

防曬

giản thể: 防晒

fángshài

ㄈㄤˊ ㄕㄞˋ

PHÒNG SÁI

  1. 1.bảo vệ chống nắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    塗點防曬吧。

    tú diǎn fángshài ba。

    Thoa chút kem chống nắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防曬 nghĩa là gì? · Kaori Dict