學華語Kaori Dict

防範

giản thể: 防范

fángfàn

ㄈㄤˊ ㄈㄢˋ

PHÒNG PHẠM

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.cảnh giác
  2. 2.phòng bị
  3. 3.đề phòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn ngừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    要防範風險。

    yào fáng fàn fēng xiǎn

    Phải đề phòng rủi ro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防範 nghĩa là gì? · Kaori Dict