學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋪墊
鋪墊
giản thể:
铺垫
pū
diàn
[ㄆㄨ ㄉㄧㄢˋ]
PHÔ ĐIẾM
1.
trải chăn
2.
ga trải giường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋪
pū
trải
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
墊
diàn
đệm
墊底
diàndǐ
để cái gì đó xuống đáy
鋪
pù
giường ván
鋪設
pūshè
lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống)
逐字解
Từng chữ trong từ
鋪
phố, phô
dàn trải ra, sắp xếp
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铺垫 nghĩa là gì? · Kaori Dict