字義Nghĩa
tiền đặt trước, chi trả thay người khácmáy dịch
diànĐIẾM
- 1.đệm
- 2.lót
- 3.thảm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 執 [zhí] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墊子đệm; thảm; miếng lót
- 墊底để cái gì đó xuống đáy
- 墊上trả tiền cho ai đó
- 墊付tạm ứng chi phí cho người khác với kỳ vọng sẽ được hoàn trả sau
- 墊圈rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.
- 墊圈vòng đệm (trên bu lông)
- 墊平làm phẳng (bề mặt)
- 墊支tạm ứng tiền
- 墊料vật liệu đóng gói
- 墊檔lấp chỗ trống
- 卡墊thảm (Tạng)
- 坐墊đệm
- 墊款tạm ứng (quỹ)
- 墊江Điện Giang, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
- 墊片miếng đệm
- 墊肩miếng độn vai