學華語Kaori Dict

墊子

giản thể: 垫子

diànzi

ㄉㄧㄢˋ ㄗ˙

ĐIẾM TỬ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.đệm; thảm; miếng lót

例句Câu ví dụ

  • 1

    貓在墊子上。

    māo zài diànzi shàng。

    Mèo đang nằm trên gối

  • 2

    進家門後,我被墊子絆倒了。

    jìn jiāmén hòu, wǒ bèi diànzi bàndǎo le。

    Sau khi bước vào nhà, tôi bị té ngã vì tấm thảm

  • 3

    講西班牙語的人習慣把一種仙人掌叫做 「繼母的墊子」 。

    jiǎng Xībānyáyǔ de rén xíguàn bǎ yīzhǒng xiānrénzhǎng jiàozuò 「 jìmǔ de diànzi 」。

    Người nói tiếng Tây Ban Nha thường gọi một loại xương rồng là 'gối của bà dì'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墊子 nghĩa là gì? · Kaori Dict