- 1.điện tử
- 2.elektron (vật lý hạt)

例句Câu ví dụ
- 1
這電子辭典的好處就是便於攜帶。
zhè diànzǐ cídiǎn de hǎochǔ jiùshì biànyú xiédài。
Ưu điểm của từ điển điện tử là dễ mang theo.
- 2
這個電子儀器肯定在運輸途中損壞了。
zhège diànzǐ yíqì kěndìng zài yùnshū túzhōng sǔnhuài le。
Thiết bị điện tử này chắc chắn đã bị hỏng trong quá trình vận chuyển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.