學華語Kaori Dict

點子

giản thể: 点子

diǎnzi

ㄉㄧㄢˇ ㄗ˙

ĐIỂM TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đốm
  2. 2.chấm
  3. 3.điểm
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.vết
  2. 5.chút (chất lỏng)
  3. 6.giọt
  4. 7.điểm (lập luận)
  5. 8.ý tưởng
  6. 9.mấu chốt
  7. 10.sự gợi ý
  8. 11.gợi ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    你鬼點子真多。

    nǐ guǐ diǎnzi zhēn duō。

    Các ý tưởng của anh thật tài tình.

  • 2

    你沒想到點子上。

    nǐ méixiǎngdào diǎnzi shàng。

    Anh ấy không nghĩ ra ý tưởng

  • 3

    Fabien有很多好點子。

    F a b i e n yǒu hěn duō hǎo diǎnzi。

    Fabien có rất nhiều ý tưởng hay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點子 nghĩa là gì? · Kaori Dict