- 1.đốm
- 2.chấm
- 3.điểm
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.vết
- 5.chút (chất lỏng)
- 6.giọt
- 7.điểm (lập luận)
- 8.ý tưởng
- 9.mấu chốt
- 10.sự gợi ý
- 11.gợi ý

例句Câu ví dụ
- 1
你鬼點子真多。
nǐ guǐ diǎnzi zhēn duō。
Các ý tưởng của anh thật tài tình.
- 2
你沒想到點子上。
nǐ méixiǎngdào diǎnzi shàng。
Anh ấy không nghĩ ra ý tưởng
- 3
Fabien有很多好點子。
F a b i e n yǒu hěn duō hǎo diǎnzi。
Fabien có rất nhiều ý tưởng hay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.