學華語Kaori Dict

電子

giản thể: 电子

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ

ĐIỆN TỬ

TOCFL 4
  1. 1.điện tử
  2. 2.elektron (vật lý hạt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這電子辭典的好處就是便於攜帶。

    zhè diànzǐ cídiǎn de hǎochǔ jiùshì biànyú xiédài。

    Ưu điểm của từ điển điện tử là dễ mang theo.

  • 2

    這個電子儀器肯定在運輸途中損壞了。

    zhège diànzǐ yíqì kěndìng zài yùnshū túzhōng sǔnhuài le。

    Thiết bị điện tử này chắc chắn đã bị hỏng trong quá trình vận chuyển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电子 nghĩa là gì? · Kaori Dict