學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đảm bảo tiền, trả tiền thay người khácmáy dịch

diànĐIẾM

  1. 1.đệm
  2. 2.lót
  3. 3.thảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垫 (形声。从土,执声。本义下陷,淹没) 同本义 垫,下也。--《说文》 垫,下也。凡屋而下曰垫。--《方言六》 洪水滔天,浩浩怀山襄陵,下民昏垫。--《书·益稷》。郑注垫,陷也。”疏垫是下湿之名。” 武功中水乡民三舍垫为池。--《汉书·王莽传下》 则厕足而垫之。--《庄子·外物》 又如垫没(下沉);垫溺(陷溺);垫裂(塌陷破裂);垫陷(下陷。亦指陷入困境) 用别的东西衬在下面,使物加高、加厚或起隔离作用 垫 diàn ①在主体物件上面或底下铺放一些东西,使加高、加厚或平整~桌子、~上褥子、把路~平。 ②专供铺放的东西鞋~、座~。 ③替人暂付款项~钱。 【垫脚石】比喻借用来向上爬的人或事物。 【垫球】排球运动基本技术之一。两臂自然伸直相靠,两手相并,虎口向上,伸出垫击球。控制面积大,起球效果好。 【垫圈】垫在螺母与被连接件之间的零件。 【垫支资本】见【预付总资本】。 垫dié 1.垫江,古县名。在今四川省合川县。 2.垫江,今县名。在四川省东部。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [zhí] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict