- 1.để cái gì đó xuống đáy
- 2.ăn tạm để cầm cự đến bữa
- 3.làm nền tảng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đứng cuối trong bảng xếp hạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.