學華語Kaori Dict

床鋪

giản thể: 床铺

chuáng

ㄔㄨㄤˊ ㄆㄨˋ

SÀNG PHỐ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    士兵們把毯子折疊整齊,放在床鋪一角。

    shìbīng men bǎ tǎnzi zhédié zhěngqí, fàng zài chuángpù yī jiǎo。

    Các chiến sĩ gấp chăn gọn gàng rồi đặt ở góc giường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床铺 nghĩa là gì? · Kaori Dict