床友
chuángyǒu
[ㄔㄨㄤˊ ㄧㄡˇ]
SÀNG HỮU
- 1.(tiếng lóng) bạn tình
- 2.người quan hệ tình dục không ràng buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.