學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寒窗
寒窗
hán
chuāng
[ㄏㄢˊ ㄔㄨㄤ]
HÀN SONG
1.
cuộc sống học hành vất vả (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
寒冷
hánlěng
lạnh (khí hậu)
窗簾
chuānglián
rèm cửa sổ
窗口
chuāngkǒu
cửa sổ
窗子
chuāngzi
cửa sổ
窗戶
chuānghu
cửa sổ
窗臺
chuāngtái
bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
窗
chuāng
cửa sổ
逐字解
Từng chữ trong từ
寒
hàn
lạnh, mùa đông, se lạnh
窗
song
cửa sổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寒窗 nghĩa là gì? · Kaori Dict