字義Nghĩa
lò khóimáy dịch
chuāngSONG
- 1.biến thể của 窗[chuang1]
cōngTHÔNG
- 1.ống khói
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lửa cháy và tỏa khói
lò khóimáy dịch
chuāngSONG
cōngTHÔNG
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Lửa cháy và tỏa khói