學華語Kaori Dict

深海煙囪

giản thể: 深海烟囱

shēnhǎiyāncōng

ㄕㄣ ㄏㄞˇ ㄧㄢ ㄘㄨㄥ

THÂM HẢI YÊN THÔNG

  1. 1.miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển
  2. 2.ống khói đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深海烟囱 nghĩa là gì? · Kaori Dict