學華語Kaori Dict

窗框

chuāngkuàng

ㄔㄨㄤ ㄎㄨㄤˋ

SONG KHUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們把窗框塗成了黃色。

    tāmen bǎ chuāngkuàng tú chéngle huángsè。

    Họ đã sơn khung cửa thành màu vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗框 nghĩa là gì? · Kaori Dict