學華語Kaori Dict

窗臺

giản thể: 窗台

chuāngtái

ㄔㄨㄤ ㄊㄞˊ

SONG ĐÀI

HSK 4N
  1. 1.bệ cửa sổ; gờ cửa sổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    窗臺上放著一杯水。

    chuāng tái shàng fàng zhe yī bēi shuǐ

    Một cốc nước đặt trên bệ cửa sổ

  • 2

    臺風天記得把窗臺上的盆景拿下來。

    táifēng tiān jìde bǎ chuāngtái shàng de pénjǐng náxià lái。

    Nhớ lấy chậu cây trên ban công xuống trong mùa bão.

  • 3

    書本放在了書桌上。筆擱在了窗臺上。

    shūběn fàng zài le shūzhuō shàng。 bǐ gē zài le chuāngtái shàng。

    Cuốn sách được đặt trên bàn học. Bút được đặt trên bậu cửa sổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窗台 nghĩa là gì? · Kaori Dict