學華語Kaori Dict

tái

ㄊㄞˊ

ĐÀI

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.nâng
  2. 2.nhấc
  3. 3.(hai người trở lên) khiêng

Cách đọc khác:tái擡 — biến thể của 抬[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他抬起頭看著我。

    tā tái qǐ tóu kàn zhe wǒ

    Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi

  • 2

    兩個人抬著桌子。

    liǎng gè rén tái zhe zhuō zi

    Hai người đang扛桌子

  • 3

    幫我抬包裹。

    bāng wǒ tái bāoguǒ。

    Giúp tôi bưng gói hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬 nghĩa là gì? · Kaori Dict