學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lên, vácmáy dịch

táiĐÀI

  1. 1.nâng
  2. 2.nhấc
  3. 3.(hai người trở lên) khiêng

táiĐÀI

  1. 1.擡 — biến thể của 抬[tai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抬〈动〉 (形声。从手,台声。本义合力共举一物) 同本义 抠眼睛,捻鼻子,抬鼓弄,直打做一个攒盘。--《西游记》 又如抬鼓弄(许多人把一个人抬起来翻倒);抬轿子;抬出去;抬驾(抬轿);抬盒(两人抬着盛放礼品的箱匣);抬筐(两人抬的装物大筐) 高举,使升高 抬望眼,仰天长啸,壮怀激烈。--岳飞《满江红》 又如抬头;抬手;抬眼;抬颏(昂首) 竭力提高 抬 〈量〉 两个人合力抬物 抬(攅)tái ⒈举,提高,使上升~起。~手。~价。 ⒉两人以上合力搬物~机器。 ⒊ ⒋ ⒌ ①抬起头来。〈喻〉不再被压迫或受欺侮有了社会主义的中国,我国人民才~起了头。 ②函牍上另外起行或空格书写,表示尊敬。 ③发票、收据等上面所写的户头。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [tái] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict