學華語Kaori Dict

抬顯

giản thể: 抬显

táixiǎn

ㄊㄞˊ ㄒㄧㄢˇ

ĐÀI HIỂN

  1. 1.màn hình hiển thị trên đầu (HUD) (từ viết tắt của 抬頭顯示|抬头显示[tai2 tou2 xian3 shi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict