學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抬顯
抬顯
giản thể:
抬显
tái
xiǎn
[ㄊㄞˊ ㄒㄧㄢˇ]
ĐÀI HIỂN
1.
màn hình hiển thị trên đầu (HUD) (từ viết tắt của 抬頭顯示|抬头显示[tai2 tou2 xian3 shi4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
顯著
xiǎnzhù
nổi bật
抬
tái
nâng
抬頭
táitóu
ngẩng đầu
顯出
xiǎnchū
biểu lộ
逐字解
Từng chữ trong từ
抬
đài
nâng lên, vác
顯
hiển
rõ ràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
泰縣
Tàixiàn
Huyện Tai, tỉnh Giang Tô
苔蘚
táixiǎn
rêu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抬顯 nghĩa là gì? · Kaori Dict