學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哄抬
哄抬
hōng
tái
[ㄏㄨㄥ ㄊㄞˊ]
HỐNG ĐÀI
1.
làm tăng giả tạo
2.
đẩy giá (lên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抬
tái
nâng
抬頭
táitóu
ngẩng đầu
哄
hōng
cười ầm (tượng thanh)
哄
hǒng
lừa gạt
哄堂大笑
hōngtángdàxiào
cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
鬨
hòng
huyên náo
抬高
táigāo
nâng lên (giá cả, v.v.)
哄騙
hǒngpiàn
lừa dối
逐字解
Từng chữ trong từ
哄
hống, họng
lừa gạt
抬
đài
nâng lên, vác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哄抬 nghĩa là gì? · Kaori Dict