例句Câu ví dụ
- 1
他落地時腳沒抬高,直接在沙坑邊緣踩出一個大洞。
tā luòdì shí jiǎo méi táigāo, zhíjiē zài shākēng biānyuán cǎi chū yīge dà dòng。
Khi anh ấy chạm đất, chân không nhấc cao, trực tiếp đạp tạo ra một cái lỗ lớn ở mép bể cát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
