學華語Kaori Dict

抬高

táigāo

ㄊㄞˊ ㄍㄠ

ĐÀI CAO

TOCFL 6
  1. 1.nâng lên (giá cả, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他落地時腳沒抬高,直接在沙坑邊緣踩出一個大洞。

    tā luòdì shí jiǎo méi táigāo, zhíjiē zài shākēng biānyuán cǎi chū yīge dà dòng。

    Khi anh ấy chạm đất, chân không nhấc cao, trực tiếp đạp tạo ra một cái lỗ lớn ở mép bể cát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬高 nghĩa là gì? · Kaori Dict