學華語Kaori Dict

抬起

tái

ㄊㄞˊ ㄑㄧˇ

ĐÀI KHỞI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她抬起了頭。

    tā táiqǐ le tóu。

    Cô ấy ngẩng đầu lên

  • 2

    把你的腿抬起來

    bǎ nǐ de tuǐ táiqǐ lái

    Hãy đưa chân lên

  • 3

    Tom抬起一隻指頭。

    T o m táiqǐ yī zhī zhǐtou。

    Tom đưa lên một ngón tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬起 nghĩa là gì? · Kaori Dict