學華語Kaori Dict

抬槓

giản thể: 抬杠

táigàng

ㄊㄞˊ ㄍㄤˋ

ĐÀI CỐNG

  1. 1.cãi vã
  2. 2.tranh luận vì mục đích tranh luận
  3. 3.khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khiêng quan tài bằng đòn gánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼愛抬杠呢!

    nǐ zěnme ài táigàng ne!

    Cậu làm gì mà hay tranh cãi thế!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬槓 nghĩa là gì? · Kaori Dict