學華語Kaori Dict

gāng

ㄍㄤ

GIANG

  1. 1.cột cờ
  2. 2.cầu nhỏ

Cách đọc khác:gàngbiến thể của 槓|杠[gang4]gàngcán khiêng quan tài (xưa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是男子雙杠選手。

    tā shì nánzǐ shuāng gāng xuǎnshǒu。

    Anh là vận động viên nam song杠.

  • 2

    他正在敲你竹杠。

    tā zhèngzài qiāo nǐ zhú gāng。

    Anh ấy đang bóc lột bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杠 nghĩa là gì? · Kaori Dict