杠
gāng
[ㄍㄤ]
GIANG
- 1.cột cờ
- 2.cầu nhỏ
Cách đọc khác:gàng — biến thể của 槓|杠[gang4]gàng — cán khiêng quan tài (xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
他是男子雙杠選手。
tā shì nánzǐ shuāng gāng xuǎnshǒu。
Anh là vận động viên nam song杠.
- 2
他正在敲你竹杠。
tā zhèngzài qiāo nǐ zhú gāng。
Anh ấy đang bóc lột bạn