學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
槓
槓
giản thể:
杠
gàng
[ㄍㄤˋ]
CỐNG
1.
cán khiêng quan tài (xưa)
2.
cột dày; thanh; cây gậy
3.
đường kẻ đậm
Xem 5 nghĩa còn lại
4.
đánh dấu bằng đường kẻ đậm
5.
mài (dao, cạo râu, v.v.)
6.
cãi cọ với
7.
tiêu chuẩn; chuẩn mực
8.
gạch nối; dấu gạch ngang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
槓鈴
gànglíng
tạ đòn
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
杠
gāng
cột cờ
杠
gàng
biến thể của 槓|杠[gang4]
吊槓
diàogàng
xà treo (thể dục dụng cụ)
單槓
dāngàng
xà
抬槓
táigàng
cãi vã
撬槓
qiàogàng
xà beng
逐字解
Từng chữ trong từ
槓
cống, cổng
cái đòn bẩy, cái gậy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剛
gāng
cứng
鋼
gāng
thép
缸
gāng
chum
港
gǎng
bến cảng
冮
Gāng
họ [Gang1]
堈
gāng
vò đất, chum, bể chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
槓 nghĩa là gì? · Kaori Dict