字義Nghĩa
cái đòn bẩy, cái gậymáy dịch
gàngCỐNG
- 1.cán khiêng quan tài (xưa)
- 2.cột dày; thanh; cây gậy
- 3.đường kẻ đậm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây