學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cần câumáy dịch

gāngGIANG

  1. 1.cột cờ
  2. 2.cầu nhỏ

gàngCỐNG

  1. 1.biến thể của 槓|杠[gang4]

gàngCỐNG

  1. 1.cán khiêng quan tài (xưa)
  2. 2.cột dày; thanh; cây gậy
  3. 3.đường kẻ đậm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杠 (形声。从木,工声。本义床前横木) 同本义 床,其杠,北燕、朝鲜之间谓之树,自关而西,秦 晋之间谓之杠。--《方言》 杠,床前横木也。--《说文》 指旗杆 素锦绸杠。--《尔雅·释天》 比较小的桥 杠 抬重物的粗棍。亦指门闩 锻炼身体用的一种器械 批改文字或阅读中作为标记所画的粗直线 杠(槓)gàng ⒈较粗的棍子木~儿。铁~子。 ⒉运动器械单~。双~。高低~。 ⒊车床上的棍状机件轴~。 ⒋ 杠gāng 1.床前横木。 2.竹﹑木竿子。 3.车盖柄的下部。 4.独木桥,桥。 5.举,抬。参见"杠台"。 6.中国古代群星名。由九颗小星组成,主要分布在仙后座。 杠gōng 1.古地名用字『代有杠里。见《汉书·曹参传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một cái đòn bẩy gỗ 木; 工 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict