- 1.(cũ) người khiêng quan tài chính
- 2.(nghĩa bóng) người hay tranh cãi
- 3.một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 槓子|杠子[gang4 zi5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.