- 1.mặt bàn
- 2.mặt quầy
- 3.(nghĩa bóng) trước công chúng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nơi dễ thấy
- 5.(cờ bạc) tiền cược

例句Câu ví dụ
- 1
臺面不是水平的。
táimiàn bùshì shuǐpíng de。
Mặt bàn không phẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.