學華語Kaori Dict

檯面

giản thể: 台面

táimiàn

ㄊㄞˊ ㄇㄧㄢˋ

ĐÀI DIỆN

TOCFL 7
  1. 1.mặt bàn
  2. 2.mặt quầy
  3. 3.(nghĩa bóng) trước công chúng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nơi dễ thấy
  2. 5.(cờ bạc) tiền cược

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺面不是水平的。

    táimiàn bùshì shuǐpíng de。

    Mặt bàn không phẳng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台面 nghĩa là gì? · Kaori Dict