學華語Kaori Dict

台灣

giản thể: 台湾

Táiwān

ㄊㄞˊ ㄨㄢ

ĐÀI LOAN

TOCFL 1
  1. 1.biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Cách đọc khác:TáiwānĐài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺灣是一個國家。

    Táiwān shì yīge guójiā。

    Đài Loan là một quốc gia

  • 2

    這就是臺灣,這才是臺灣

    zhèjiù shì Táiwān, zhè cái shì Táiwān

    Đây là Đài Loan, đây mới là Đài Loan

  • 3

    臺灣是一個島

    Táiwān shì yīge dǎo

    Đài Loan là một hòn đảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台湾 nghĩa là gì? · Kaori Dict