學華語Kaori Dict

檯燈

giản thể: 台灯

táidēng

ㄊㄞˊ ㄉㄥ

ĐÀI ĐĂNG

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌上有一個臺燈。

    zhuō shàng yǒu yī ge tái dēng

    Có một chiếc đèn bàn trên bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict