學華語Kaori Dict

胎盤

giản thể: 胎盘

tāipán

ㄊㄞ ㄆㄢˊ

THAI BÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一部香港電影是關於吃胎盤的。

    yǒu yī bù Xiānggǎng diànyǐng shì guānyú chī tāipán de。

    Có một bộ phim Hồng Kông nói về việc ăn nhau

  • 2

    胎盤早剝很危險。

    tāipán zǎo bāo hěn wēixiǎn。

    Sự bong nhau của nhau thai rất nguy hiểm

  • 3

    胎盤的角色是滋養胎兒。

    tāipán de juésè shì zīyǎng tāiér。

    Tử cung có vai trò nuôi dưỡng thai nhi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict